Swiss Type CNC Head-Sliding Lathe Tool
Giá: Liên hệ
| 型 號 EDP NO. | 尺寸 | 材質 | 適用刀架 HOLDER | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| W | ØK | L2 | r | ØD | MB15 | BM25 | ||
| PG73. 312-100-02 | 1.00 | 12.0 | 2.0 | 0.2 | 9 | CS816R 3512-14 | ||
| PG73. 312-125-02 | 1.25 | 12.0 | 2.0 | 0.2 | 9 | CS816R 3512-14 | ||
| PG73. 312-150-02 | 1.50 | 12.0 | 3.0 | 0.2 | 9 | CS816R 3512-14 | ||
| PG73. 312-175-02 | 1.75 | 12.0 | 3.0 | 0.2 | 9 | CS816R 3512-14 | ||
| PG73. 312-200-02 | 2.00 | 12.0 | 3.0 | 0.2 | 9 | CS816R 3512-14 | ||
| PG73. 312-250-02 | 2.50 | 12.0 | 3.0 | 0.2 | 9 | CS816R 3512-14 | ||
| PG73. 312-300-02 | 3.0 | 12.0 | 3.0 | 0.2 | 9 | CS816R 3512-14 | ||
| PG73. 513-200-02 | 2.0 | 13.0 | 5.0 | 0.2 | 9 | CS816R 3512-14 | ||
| PG73. 513-250-02 | 2.5 | 13.0 | 5.0 | 0.2 | 9 | CS816R 3512-14 | ||
| PG73. 513-300-02 | 3.0 | 13.0 | 5.0 | 0.2 | 9 | CS816R 3512-14 | ||

| 型 號 EDP NO. | 尺寸 | 材質 | 適用刀架 HOLDER | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| W | ØK | L2 | r | ØD | MB15 | BM25 | ||
| PG73. 312-050 R | 1.00 | 12.0 | 2.0 | 0.50 | 9 | CS816R 3512-14 | ||
| PG73. 312-075 R | 1.5 | 12.0 | 3.0 | 0.75 | 9 | CS816R 3512-14 | ||
| PG73. 312-100 R | 2.0 | 12.0 | 3.0 | 0.75 | 9 | CS816R 3512-14 | ||
| PG73. 312-150 R | 3.00 | 12.0 | 3.0 | 1.5 | 9 | CS816R 3512-14 | ||
| PG73. 513-100 R | 2.00 | 13.0 | 5.0 | 1.00 | 9 | CS816R 3512-14 | ||
| PG73. 513-125 R | 2.50 | 13.0 | 5.0 | 1.25 | 9 | CS816R 3512-14 | ||
| PG73. 513-150 R | 3.0 | 13.0 | 5.0 | 1.5 | 9 | CS816R 3512-14 | ||
Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật
- 型 號 EDP NO. — 尺寸 — 材質 — 適用刀架 HOLDER
- W — ØK — L2 — r — ØD — MB15 — BM25
- PG73. 312-100-02 — 1.00 — 12.0 — 2.0 — 0.2 — 9 — CS816R 3512-14
- PG73. 312-125-02 — 1.25 — 12.0 — 2.0 — 0.2 — 9 — CS816R 3512-14
- PG73. 312-150-02 — 1.50 — 12.0 — 3.0 — 0.2 — 9 — CS816R 3512-14
- PG73. 312-175-02 — 1.75 — 12.0 — 3.0 — 0.2 — 9 — CS816R 3512-14
- PG73. 312-200-02 — 2.00 — 12.0 — 3.0 — 0.2 — 9 — CS816R 3512-14
- PG73. 312-250-02 — 2.50 — 12.0 — 3.0 — 0.2 — 9 — CS816R 3512-14
- PG73. 312-300-02 — 3.0 — 12.0 — 3.0 — 0.2 — 9 — CS816R 3512-14
- PG73. 513-200-02 — 2.0 — 13.0 — 5.0 — 0.2 — 9 — CS816R 3512-14
- PG73. 513-250-02 — 2.5 — 13.0 — 5.0 — 0.2 — 9 — CS816R 3512-14
- PG73. 513-300-02 — 3.0 — 13.0 — 5.0 — 0.2 — 9 — CS816R 3512-14
Thông số kỹ thuật
- 型 號 EDP NO. — 尺寸 — 材質 — 適用刀架 HOLDER
- W — ØK — L2 — r — ØD — MB15 — BM25
- PG73. 312-050 R — 1.00 — 12.0 — 2.0 — 0.50 — 9 — CS816R 3512-14
- PG73. 312-075 R — 1.5 — 12.0 — 3.0 — 0.75 — 9 — CS816R 3512-14
- PG73. 312-100 R — 2.0 — 12.0 — 3.0 — 0.75 — 9 — CS816R 3512-14
- PG73. 312-150 R — 3.00 — 12.0 — 3.0 — 1.5 — 9 — CS816R 3512-14
- PG73. 513-100 R — 2.00 — 13.0 — 5.0 — 1.00 — 9 — CS816R 3512-14
- PG73. 513-125 R — 2.50 — 13.0 — 5.0 — 1.25 — 9 — CS816R 3512-14
- PG73. 513-150 R — 3.0 — 13.0 — 5.0 — 1.5 — 9 — CS816R 3512-14
Tài liệu sản phẩm
Vui lòng liên hệ TTCTECH để nhận catalogue và tài liệu kỹ thuật.
Hỗ trợ giải pháp gia công toàn diện
Đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng tối ưu hóa quy trình sản xuất, nâng cao tuổi thọ dao cụ và giảm thiểu tối đa chi phí vận hành.
Business: 02462931272










