Dao tiện lỗ nhỏ

Giá: Liên hệ

Thương hiệu: TTCTECH Tình trạng: Còn hàng

型 號 EDP NO. ØK F L2 L r s ØD 在 庫 STOCK 適 用 刀 架 HOLDER NO
25.3009-01 ME 3 1.65 9.0 40 0.1 0.3 4   SP.5650-04**
25.3015-01 ME 3 1.65 15.0 45 0.1 0.3 4   SP.5650-04**
25.4012-01 ME 4 2.15 12.0 42 0.1 0.5 4   SP.5650-04**
25.4020-01 ME 4 2.15 20.0 50 0.1 0.5 4   SP.5650-04**
25.5015-02 ME 5 2.7 15.0 50 0.2 0.6 6   SP.5650-06**
25.5025-02 ME 5 2.7 25.0 60 0.2 0.6 6   SP.5650-06**
25.6020-02 ME 6 3.2 20.0 55 0.2 0.6 6   SP.5650-06**
25.6030-02 ME 6 3.2 30.0 65 0.2 0.6 6   SP.5650-06**
25.7021-02 ME 7 3.8 21.0 60 0.2 0.6 8   SP.250-08**
SP.5650-08**
25.7035-02 ME 7 3.8 35.0 75 0.2 0.6 8   SP.250-08**
SP.5650-08**
25.8025-02 ME 8 4.3 25.0 65 0.2 0.6 8   SP.250-08**
SP.5650-08**
25.8040-02 ME 8 4.3 40.0 80 0.2 0.6 8   SP.250-08**
SP.5650-08**
10030-02 ME 10 5.5 30.0 75 0.4 0.8 10   SP.250-10**
SP.5650-10**
10050-02 ME 10 5.5 50.0 95 0.4 0.8 10   SP.250-10**
SP.5650-10**
無”●”標示者為訂製品。Without “●” marking means custom products.
有”●”標示者為在庫品。With “●” marking means items in stock.

型 號 EDP NO. 內冷式 型號 EDP NO. ØK F L2 Lx r s ØD 在 庫 STOCK 適用套筒 Applicable Sleeve
TW 25.3009-01 ME ATW 25.3009-01 ME 3 1.65 9.0 11.0 0.1 0.3 4   SP.380-04**
TW 25.3015-01 ME ATW 25.3015-01 ME 3 1.65 15.0 17.0 0.1 0.3 4   SP.380-04**
TW 25.4012-01 ME ATW 25.4012-01 ME 4 2.15 12.0 14.0 0.1 0.5 4   SP.380-04**
TW 25.4020-01 ME ATW 25.4020-01 ME 4 2.15 20.0 22.0 0.1 0.5 4   SP.380-04**
TW 25.5015-01 ME ATW 25.5015-01 ME 5 2.7 15.0 17.0 0.2 0.6 5   SP.380-05**
TW 25.5025-01 ME ATW 25.5025-01 ME 5 2.7 25.0 27.0 0.2 0.6 5   SP.380-05**
TW 25.6020-01 ME ATW 25.6020-01 ME 6 3.2 20.0 23.0 0.2 0.6 6   SP.380-06**
TW 25.6030-01 ME ATW 25.6030-01 ME 6 3.2 30.0 45.0 0.2 0.6 6   SP.380-06**
TW 25.7021-01 ME ATW 25.6020-01 ME 7 3.8 21.0 24.0 0.2 0.6 8   SP.380-07**
TW 25.7035-01 ME ATW 25.6030-01 ME 7 3.8 35.0 38.0 0.2 0.6 8   SP.380-07**
TW 25.8021-01 ME ATW 25.8021-01 ME 8 4.3 24.0 27.0 0.2 0.6 8   SP.380-08**
TW 25.8040-01 ME ATW 25.8040-01 ME 8 4.3 40.0 43.0 0.2 0.6 8   SP.380-08**
無”●”標示者為訂製品。Without “●” marking means custom products.k.
有”●”標示者為在庫品。With “●” marking means items in stock.

Hỗ trợ giải pháp gia công toàn diện

Đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng tối ưu hóa quy trình sản xuất, nâng cao tuổi thọ dao cụ và giảm thiểu tối đa chi phí vận hành.

    Vui lòng điền đầy đủ thông tin để nhận được sự hỗ trợ nhanh nhất từ đội ngũ của chúng tôi.