Dao tiện phải

Giá: Liên hệ

Thương hiệu: TTCTECH Tình trạng: Còn hàng

型 號 EDP NO. W θْ r L2 X21 NC02 HC83 適用刀具 Applicable Tools
33.6330-00 MU 3.0 0.0 6.5     CS789R****-63
33.6330-01 MU 3.0 0.1 6.5     CS789R****-63
33.6330-00 MU 3.0 0.2 6.5     CS789R****-63
 

型 號 EDP NO. W θْ r L2 X21 NC02 HC83 適用刀具 Applicable Tools
33.6330-00 MU 3.0 0.0 6.5   CS789R****-63
33.6330-00 MU 3.0 0.1 6.5   CS789R****-63
33.6330-00 MU 3.0 0.2 6.5   CS789R****-63
 

型 號 EDP NO. W θْ r L2 X21 NC02 HC83 適用刀具 Applicable Tools
33.6330-00 ME 3.0 0.0 6.5   CS789R****-63
33.6330-005 ME 3.0 0.05 6.5       CS789R****-63
33.6330-01 ME 3.0 0.1 6.5   CS789R****-63
33.6330-02 ME 3.0 0.2 6.5   CS789R****-63
33.6330-04 ME 3.0 0.4 6.5       CS789R****-63
無”●”標示者為訂製品。Without “●” marking means custom products.
有”●”標示者為在庫品。With “●” marking means items in stock.
 

型 號 EDP NO. W θْ r L2 X21 NC02 HC83 適用刀架 HOLDER NO.
33.6330-00 MF 3.0 0.0 6.5 CS789R****-63
33.6330-005 MF 3.0 0.05 6.5       CS789R****-63
33.6330-01 MF 3.0 0.1 6.5 CS789R****-63
33.6330-02 MF 3.0 0.2 6.5 CS789R****-63
 

型 號 EDP NO. W θْ r L2 X21 NC02 HC83 適用刀架 HOLDER NO.
33.6330D-00 ME 3.0 55° 0.0 6.5   CS789R****-63
33.6330D-005 ME 3.0 55° 0.05 6.5       CS789R****-63
33.6330D-01 ME 3.0 55° 0.1 6.5   CS789R****-63
33.6330D-02 ME 3.0 55° 0.2 6.5   CS789R****-63
33.6330D-04 ME 3.0 55° 0.4 6.5       CS789R****-63
 

型 號 EDP NO. W θْ r L2 X21 NC02 HC83 適用刀架 HOLDER NO.
33.6330D-00 MU 0.0 55° 0.0 6.5   CS789R****-63
33.6330D-01 MU 0.0 55° 0.1 6.5   CS789R****-63
33.6330D-02 MU 0.0 55° 0.2 6.5   CS789R****-63
無”●”標示者為訂製品。Without “●” marking means custom products.
有”●”標示者為在庫品。With “●” marking means items in stock.
 

型 號 EDP NO. W θْ r L2 X21 NC02 HC83 適用刀架 HOLDER NO.
33.6330D-00 NB 3.0 55° 0.0 6.5   CS789R****-63
33.6330D-01 NB 3.0 55° 0.1 6.5   CS789R****-63
33.6330D-02 NB 3.0 55° 0.2 6.5   CS789R****-63
 

型 號 EDP NO. W θْ r L2 X21 NC02 HC83 適用刀架 HOLDER NO.
33.6330-00 MY 3.0 60° 0.0 6.5   CS789R****-63
33.6330-01 MY 3.0 60° 0.1 6.5   CS789R****-63
33.6330-02 MY 3.0 60° 0.2 6.5   CS789R****-63
 

型 號 EDP NO. W θْ r L2 X21 NC02 HC83 適用刀架 HOLDER NO.
33.6330V-00 ME 3.0 35° 0.0 6.5   CS789R****-63
33.6330V-01 ME 3.0 35° 0.1 6.5   CS789R****-63
33.6330V-02 ME 3.0 35° 0.2 6.5   CS789R****-63
33.6330V-04 ME 3.0 35° 0.4 6.5       CS789R****-63
無”●”標示者為訂製品。Without “●” marking means custom products.
有”●”標示者為在庫品。With “●” marking means items in stock.
 

型 號 EDP NO. W θْ r L2 X21 NC02 HC83 適用刀架 HOLDER NO.
33.6330V-00 MU 3.0 35° 0.0 6.5     CS789R****-63
33.6330V-01 MU 3.0 35° 0.1 6.5     CS789R****-63
33.6330V-02 MU 3.0 35° 0.2 6.5     CS789R****-63
無”●”標示者為訂製品。Without “●” marking means custom products.
有”●”標示者為在庫品。With “●” marking means items in stock.

Hỗ trợ giải pháp gia công toàn diện

Đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng tối ưu hóa quy trình sản xuất, nâng cao tuổi thọ dao cụ và giảm thiểu tối đa chi phí vận hành.

    Vui lòng điền đầy đủ thông tin để nhận được sự hỗ trợ nhanh nhất từ đội ngũ của chúng tôi.